TanroDictionary Sổ từ

auscultation

/ˌɔːskəlˈteɪʃn/

Anh
0

auscultation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nghe bệnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nghe bệnh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Auscultation helped the doctor hear the heartbeat.