Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) Úc.tính từEN-VI Dict
- Người Úc.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She bought an australian hat for the trip.
-
An australian taught us a new card game.
/ɒˈstreɪliən/
australian là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) Úc; Người Úc.
She bought an australian hat for the trip.
An australian taught us a new card game.