TanroDictionary Sổ từ

autoclave

/ˈɔːtəʊkleɪv/

Anh
0

autoclave là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nồi hấp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nồi hấp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The jars were sterilized in the autoclave.