Nghĩa tiếng Việt
- Bộ chỉnh tự động.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She saw the automatic regulator yesterday.
/ˌɔtəˈmætɪk ˈrɛɡjəˌleɪtɜː/
automatic regulator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ chỉnh tự động.
She saw the automatic regulator yesterday.