Nghĩa tiếng Việt
- Reo chuông tự động.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He kept the automatic ringing on the desk.
/ˌɔtəˈmætɪk ˈrɪŋin/
automatic ringing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Reo chuông tự động.
He kept the automatic ringing on the desk.