/ ɪnˈvɛstmənt/
autonomous investment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đầu tư tự định.
She saw the autonomous investment yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm