TanroDictionary Sổ từ

avant-courrier

Anh
0

avant-courrier là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người chạy trước, người phi ngựa trước; những người đi tiên phong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người chạy trước, người phi ngựa trước.danh từWiktionary
  2. những người đi tiên phong.danh từWiktionary