TanroDictionary Sổ từ

avouching

/əˈvɑʊtʃɪŋ/

Anh
0

avouching là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của avouch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của avouch.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was avouching his story to friends.