TanroDictionary Sổ từ

avowed

/əˈvaʊd/

Anh
0

avowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đã được công khai thừa nhận; đã được công khai thú nhận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đã được công khai thừa nhận; đã được công khai thú nhận.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He made an avowed promise to help.