TanroDictionary

awn

/ˈɔn/

Anh
0

awn là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Râu (ở đầu hạt thóc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Râu (ở đầu hạt thóc).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Each grain had a sharp awn.