Nghĩa tiếng Việt
- Rõ ràng, hiển nhiên, tự nó đã đúng.tính từEN-VI Dict
- (thuộc) tiên đề.tính từEN-VI Dict
- Có nhiều châm ngôn, có nhiều phương ngôn.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
His axiomatical claim needed no proof.
-
The axiomatical approach began with simple rules.
-
Her axiomatical style used many sayings.