TanroDictionary Sổ từ

bái

Việt
0

bái là một từ tiếng Việt, có nghĩa: (ph.). Ké hoa vàng; Lạy hoặc vái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ph.). Ké hoa vàng.danh từWiktionary
  2. Lạy hoặc vái.động từWiktionary