Nghĩa tiếng Việt
- . Nửa thân ngườidanh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Tượng bán thân.
-
Ảnh chụp bán thân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tượng bán thân.
Ảnh chụp bán thân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép