TanroDictionary Sổ từ

béjaïa

/biːˈjɑːjə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của Bejaia, Một thành phố và tỉnh của Algeria.danh từ

Ví dụ

  1. The béjaïa was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép