TanroDictionary Sổ từ

băng phái

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem băng: Nước đông cứng trong thiên nhiên ở nơi có khí hậu lạnhdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép