Nghĩa tiếng Việt
- Giữ lại cái cũ, cái vốn có, cái đã có.động từ
Tiếng Nhật
- 休学きゅうがくnghỉ học tạm thời, bảo lưu
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép