休学
きゅうがくするNghĩa tiếng Anh
- động từ take a leave of absence from school
Chữ Hán trong từ
休
HƯU
On: キュウ
Kun: やす.む、やす.まる、やす.める
rest; day off; retire; sleep
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
学
HỌC
On: ガク
Kun: まな.ぶ
study; learning; science
8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗