TanroDictionary Sổ từ

baasskap

/ˈbɑːˌskæp/

Anh
0

baasskap là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quyền ưu tiên của người da trắng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quyền ưu tiên của người da trắng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old baasskap system was deeply unfair.