TanroDictionary Sổ từ

babbling network

/ˈbæblin ˈnɛtˌwɜːk/

Anh
0

babbling network là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạng xuyên âm đa kênh, mạng hỗn xuyên âm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạng xuyên âm đa kênh, mạng hỗn xuyên âm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the babbling network today.