TanroDictionary Sổ từ

baccalaureate

/ˌbækəˈlɔːriət/

Anh
0

baccalaureate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bằng tú tài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bằng tú tài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She earned her baccalaureate last year.