TanroDictionary Sổ từ

back dating

/ˈbæk ˈdeɪtin/

Anh
0

back dating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ghi lại ngày trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghi lại ngày trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A back dating helped the team.