TanroDictionary Sổ từ

back slash

/ˈbæk ˈslæʃ/

Anh
0

back slash là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gạch chéo ngược () = reverse slash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gạch chéo ngược () = reverse slash.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The back slash appeared in the report.