/ˌəp ˈfɑɪəl/
backup file là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tập tin sao dự phòng.
They discussed the backup file today.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm