TanroDictionary Sổ từ

backup file

/ˌəp ˈfɑɪəl/

Anh
0

backup file là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tập tin sao dự phòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tập tin sao dự phòng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the backup file today.