TanroDictionary Sổ từ

balas

/ˈbæləs/

Anh
0

balas là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xpinen đỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xpinen đỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ring held a bright balas stone.