TanroDictionary Sổ từ

baleen

/bəˈlin/

Anh
0

baleen là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tấm sừng hàm (ở cá voi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tấm sừng hàm (ở cá voi).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The whale's baleen filtered tiny fish.