/ˈbælətˈbɑːks/
ballot-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hòm phiếu.
She dropped her paper into the ballot-box.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm