TanroDictionary Sổ từ

balloted

/bˈælətɪd/

Anh
0

balloted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ballot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ballotđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The members balloted last night.