TanroDictionary Sổ từ

ballpark

/ˈbɔːlpɑːk/

Anh
0

ballpark là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sân chơi bóng chày.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sân chơi bóng chày.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We met at the ballpark after lunch.