Nghĩa tiếng Việt
- con số ước lượng, con số áng chừngdanh từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- a rough estimatedanh từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 概算, おおよその数字danh từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Can you give me a ballpark figure?
Bạn cho tôi con số ước lượng được không?