TanroDictionary Sổ từ

bandbox

/ˈbændˌbɑːks/

Anh
0

bandbox là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp bìa cứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp bìa cứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She stored the hat in a bandbox.