TanroDictionary Sổ từ

banking system

/ˈbæŋkin ˈsɪstəm/

Anh
0

banking system là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ thống ngân hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống ngân hàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The banking system was important at work.