TanroDictionary Sổ từ

bankrolled

/bˈæŋkrəʊld/

Anh
0

bankrolled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của bankroll.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bankrollđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her family bankrolled the new shop.