TanroDictionary Sổ từ

bao bọc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Che khắp chung quanh.động từ
  2. Che chở, bênh vực.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Lớp không khí bao bọc Trái đất.

  2. Cấp trên bao bọc cấp dưới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép