TanroDictionary Sổ từ

baptismal

/bæpˈtɪzməl/

Anh
0

baptismal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) lễ rửa tội; Có tính chất thử thách đầu tiên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) lễ rửa tội.tính từEN-VI Dict
  2. Có tính chất thử thách đầu tiên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room felt baptismal after cleaning.