TanroDictionary Sổ từ

bar chart

/ˈbɑːr ˈtʃɑːrt/

Anh
0

bar chart là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biểu đồ thanh, biểu đồ dải.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biểu đồ thanh, biểu đồ dải.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the bar chart today.