/ˈbɑː(r)liˌkɔː(r)n/
barleycorn là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạt lúa mạch.
A barleycorn fell onto the table.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm