TanroDictionary Sổ từ

barracked

/bˈærəkt/

Anh
0

barracked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của barrack.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của barrackđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soldiers barracked in the old building.