/ˌbærəˈkjuːdə/
barracuda là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá nhồng.
A barracuda flashed past the swimmer.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm