TanroDictionary Sổ từ

barracuda

/ˌbærəˈkjuːdə/

Anh
0

barracuda là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá nhồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá nhồng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A barracuda flashed past the swimmer.