TanroDictionary Sổ từ

barrel antenna

/ˈbɛrəl ænˈtɛnə/

Anh
0

barrel antenna là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ăngten hình trống, ăngten (cosec) bình phương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ăngten hình trống, ăngten (cosec) bình phương.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The barrel antenna was useful in class.