TanroDictionary Sổ từ

barrelling

/bˈærəlɪŋ/

Anh
0

barrelling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của barrel; Dạng thay thế của barreling.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của barrel.động từEN-VI Dict
  2. Dạng thay thế của barreling.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The truck is barrelling down the road.

  2. He kept the barrelling on the desk.