TanroDictionary Sổ từ

barretter

/ˈbærətə/

Anh
0

barretter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ điện trở ổn dòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ điện trở ổn dòng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The barretter kept the current from rising.