TanroDictionary Sổ từ

barrier to entry

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tài chính) Rào cản gia nhập; rào cản nhập ngành.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép