TanroDictionary Sổ từ

barrister

/ˈbærɪstə(r)/

Anh
0

barrister là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Luật sư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Luật sư.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The barrister spoke clearly in court.