TanroDictionary Sổ từ

barter economi

/ˈbɑːrtɜːekoʊˈnoʊmiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nền kinh tế hàng đổi hàng.danh từ

Ví dụ

  1. The barter economi was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép