TanroDictionary Sổ từ

basinful

/ˈbeɪsənfʊl/

Anh
0

basinful là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khối lượng một cái chậu chứa đựng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khối lượng một cái chậu chứa đựng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She poured a basinful of warm water.