TanroDictionary Sổ từ

basipetal

/beɪˈsɪpətəl/

Anh
0

basipetal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hướng gốc (phát triển từ đỉnh xuống dưới).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hướng gốc (phát triển từ đỉnh xuống dưới).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The roots show basipetal growth in spring.