TanroDictionary Sổ từ

basis matrix

/ˈbeɪsəs ˈmeɪtrɪks/

Anh
0

basis matrix là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ma trận gốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ma trận gốc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The basis matrix was important at work.