Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của bastiondanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của bastionđộng từWiktionary
bastions là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của bastion; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của bastion.