TanroDictionary Sổ từ

bat-horse

/bæthɔːs/

Anh
0

bat-horse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngựa thồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngựa thồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bat-horse carried sacks along the trail.