Nghĩa tiếng Việt
- Xem bathymetry: Phép đo sâu (của biển)tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry bathymetric points to bathymetry.
/ˌbæθiːˈmetrɪk/
bathymetric là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bathymetry.
The entry bathymetric points to bathymetry.