TanroDictionary Sổ từ

bathymetric

/ˌbæθiːˈmetrɪk/

Anh
0

bathymetric là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bathymetry.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bathymetry: Phép đo sâu (của biển)tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry bathymetric points to bathymetry.